coefficient of correlation
Học thuậtThân thiện
A researcher plots data points on a scatter plot to show a high coefficient of correlation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số tương quan: Một chỉ số thống kê biểu thị mức độ và hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số. Giá trị của nó dao động từ -1 đến +1.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coefficient of correlation between study hours and exam scores was calculated to be +0.85. (Hệ số tương quan giữa số giờ học và điểm thi được tính toán là +0.85.)
- A coefficient of correlation close to zero suggests no linear relationship between the variables. (Một hệ số tương quan gần bằng 0 cho thấy không có mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.)
- Researchers reported a negative coefficient of correlation between exercise frequency and blood pressure. (Các nhà nghiên cứu báo cáo một hệ số tương quan âm giữa tần suất tập thể dục và huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pearson product-moment correlation coefficient": Thường được gọi đơn giản là hệ số tương quan Pearson, đây là phép đo phổ biến nhất về mối quan hệ tuyến tính.
- The Pearson product-moment correlation coefficient is appropriate for data measured on an interval or ratio scale. (Hệ số tương quan Pearson phù hợp cho dữ liệu được đo trên thang đo khoảng hoặc tỷ lệ.)
"to calculate the coefficient of correlation": tính toán hệ số tương quan.
- We need to calculate the coefficient of correlation to test our hypothesis. (Chúng ta cần tính toán hệ số tương quan để kiểm định giả thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Correlation coefficient (n): Hệ số tương quan (cách gọi tắt phổ biến, đồng nghĩa).
- The correlation coefficient is often denoted by the letter 'r'. (Hệ số tương quan thường được ký hiệu bằng chữ 'r'.)
Correlation (n): Sự tương quan.
- There is a strong correlation between smoking and lung disease. (Có một sự tương quan mạnh mẽ giữa hút thuốc và bệnh phổi.)
Từ đồng nghĩa
- Correlation coefficient: Hệ số tương quan (cách gọi tắt).
- Pearson's r: Hệ số tương quan r của Pearson.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, thống kê, kinh tế lượng, tài chính và nghiên cứu khoa học.
- Giá trị của hệ số tương quan (r) cho biết:
- +1: Tương quan thuận hoàn hảo (khi một biến tăng, biến kia cũng tăng theo một tỷ lệ cố định).
- 0: Không có mối quan hệ tuyến tính.
- -1: Tương quan nghịch hoàn hảo (khi một biến tăng, biến kia giảm theo một tỷ lệ cố định).
- Cần phân biệt với hệ số xác định (coefficient of determination, R-squared), là bình phương của hệ số tương quan, biểu thị tỷ lệ phần trăm phương sai của biến này được giải thích bởi biến kia.
A researcher plots data points on a scatter plot to show a high coefficient of correlation.
Noun
- hệ số tương quan.